arroz con pollo

arroz con pollo

A family enjoys a plate of arroz con pollo for dinner.

Định nghĩa

Danh từ: - Cơm kiểu Tây Ban Nha: "arroz con pollo" một món ăn truyền thống của ẩm thực Tây Ban Nha Mỹ Latinh, bao gồm gạo thịt được nấu chung với nhau, thường được tẩm ướp đậm đà, đặc biệt với nghệ tây (saffron) để tạo màu sắc hương vị đặc trưng.

dụ sử dụng
  • ( tôi nấu món cơm kiểu Tây Ban Nha ngon nhất cho bữa tối Chủ nhật.)
  • (Chúng tôi đã gọi món cơm kiểu Tây Ban Nha tại nhà hàng Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arroz con pollo" như một món ăn chính: Thường được dùng trong các bữa ăn gia đình hoặc dịp lễ hội.

    • Arroz con pollo is a staple dish at many Latin American celebrations. (Cơm kiểu Tây Ban Nha món ăn chính trong nhiều lễ hội ở Mỹ Latinh.)
  • Biến thể vùng miền: Ở mỗi quốc gia, "arroz con pollo" có thể nguyên liệu cách nấu khác nhau, như thêm rau củ, đậu, hoặc sử dụng các loại gia vị địa phương.

    • In Peru, arroz con pollo often includes cilantro and beer. (Ở Peru, cơm kiểu Tây Ban Nha thường thêm rau mùi bia.)
Biến thể từ gần giống
  • Arroz con pollo (n): Tên gọi không thay đổi, một thuật ngữ cố định trong ẩm thực.
  • Pollo arroz (n): Một cách gọi không chính thức, ít phổ biến hơn.
  • Arroz con pollo cũng có thể được viết liền arrozconpollo trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Cơm gà Tây Ban Nha: Cách dịch nghĩa đen, nhưng không hoàn toàn chính xác món ăn này có thể nhiều biến thể vùng miền.
  • nấu cơm kiểu Tây Ban Nha: Mô tả tương tự, nhấn mạnh phong cách nấu nướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs: "arroz con pollo" danh từ chỉ món ăn, không động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "arroz con pollo" món ăn cụ thể, không được dùng trong thành ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Việt.